ngoắc ngoặc

ngoắc ngoặc

Hai kẻ đó đang ngoắc ngoặc với nhau để chiếm đoạt tài sản công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • quan hệ, sự thông đồng, cấu kết với nhau một cách mờ ám, không chính đáng: Từ này diễn tả việc hai hoặc nhiều người mật liên kết, hợp tác với nhau để thực hiện một việc đó thường mang tính chất không tốt, không minh bạch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai kẻ đó đang ngoắc ngoặc với nhau để chiếm đoạt tài sản công.
    • Cán bộ tham nhũng thường ngoắc ngoặc với các nhà thầu để trục lợi.
    • Đừng ngoắc ngoặc với bọn xấu, rồi sẽ ngày gặp họa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự thông đồng, cấu kết để làm việc xấu, vi phạm pháp luật hoặc đạo đức.
  • Có thể dùng với nghĩa nhấn mạnh sự mật thiết, khăng khít trong mối quan hệ không lành mạnh:
Biến thể từ gần giàng
  • Ngoặc (động từ, ít dùng độc lập): Một dạng rút gọn, thường chỉ xuất hiện trong từ ghép "ngoắc ngoặc" hoặc các biến thể địa phương.
  • Thông đồng (động từ): Cùng nhau bàn bạc, sắp đặt để làm việc xấu một cách mật. (Đây từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn trong văn viết).
  • Cấu kết (động từ): Liên kết, kết hợp chặt chẽ với nhau (thường để làm việc phản trắc). (Mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Thông đồng: Cùng bàn bạc, sắp đặt để làm việc xấu.
  • Cấu kết: Liên kết chặt chẽ với nhau (thường mục đích xấu).
  • Mưu tính: Tính toán, bàn bạc kỹ (thường cho mưu đồ).
  • Đồng lõa: Cùng tham gia, cùng lỗi trong một việc làm sai trái.
Từ trái nghĩa
  • Cạnh tranh lành mạnh: Thi đua, cạnh tranh một cách công bằng, minh bạch.
  • Công khai: Thực hiện một cách rõ ràng, không giấu giếm.
  • Đơn phương: Một mình, không sự liên kết với ai.
Lưu ý
  • "Ngoắc ngoặc" một từ thuần Việt, sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất đời thường, phê phán.
  • Từ này ít khi dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý trang trọng; thay vào đó, người ta dùng các từ Hán-Việt như "thông đồng", "cấu kết".